TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

campo minato

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il campo minato · số nhiều: i campati minati

campo minato nghĩa là bãi mìn.

Nghĩa của campo minato

Danh từ · giống đực

  1. Bãi mìn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ minefield

Câu hỏi thường gặp

campo minato nghĩa là gì?

campo minato (danh từ) nghĩa là bãi mìn.

campo minato là giống đực hay giống cái?

campo minato là danh từ giống đực: il campo minato, số nhiều i campati minati.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.