campo
đi với mạo từ: il campo · số nhiều: i campi
campo nghĩa là cánh đồng, ruộng.
Nghĩa của campo
Danh từ · giống đực
- Cánh đồng.
- Ruộng.
- Trường.
- Lĩnh vực.
- Tín hiệu.
- Lãnh địa, lãnh thổ.
Họ từ của campo
Cụm từ, thành ngữ với campo
- campo da calcio — Sân bóng đá.
- campo da tennis — Sân quần vợt.
- campo di battaglia — Chiến trường, chiến địa.
- campo di concentramento — Trại tập trung.
- campo di visibilità — Trường thị giác.
- campo elettrico — Điện trường.
- campo magnetico — Từ trường.
- campo minato — Bãi mìn.
- campo vettoriale — Trường vector.
Câu ví dụ với campo
- Il nonno di Tom era un superstite di un campo di concentramento. Ông Tom là một người đã từng sống sót trong trại tập trung. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4418659
- Dall'aereo, il paesaggio era solo un mosaico di campi. Nhìn từ máy bay, quang cảnh chỉ có những mảnh ruộng chắp vá với nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3132666
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ field; battlefield, airfield; range; signal (mobile network); shot; background (of a painting); square (smaller than a piazza); tether (the limit of one's abilities, resources etc.)
Câu hỏi thường gặp
campo nghĩa là gì?
campo (danh từ) nghĩa là cánh đồng, ruộng.
campo là giống đực hay giống cái?
campo là danh từ giống đực: il campo, số nhiều i campi.