campo elettrico
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il campo elettrico · số nhiều: i campi elettrici
campo elettrico nghĩa là điện trường.
Nghĩa của campo elettrico
Danh từ · giống đực
- Điện trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ electric field
Câu hỏi thường gặp
campo elettrico nghĩa là gì?
campo elettrico (danh từ) nghĩa là điện trường.
campo elettrico là giống đực hay giống cái?
campo elettrico là danh từ giống đực: il campo elettrico, số nhiều i campi elettrici.