TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

campo elettrico

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il campo elettrico · số nhiều: i campi elettrici

campo elettrico nghĩa là điện trường.

Nghĩa của campo elettrico

Danh từ · giống đực

  1. Điện trường.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ electric field

Câu hỏi thường gặp

campo elettrico nghĩa là gì?

campo elettrico (danh từ) nghĩa là điện trường.

campo elettrico là giống đực hay giống cái?

campo elettrico là danh từ giống đực: il campo elettrico, số nhiều i campi elettrici.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.