TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

campo di concentramento

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il campo di concentramento · số nhiều: i campi di concentramento

campo di concentramento nghĩa là trại tập trung.

Nghĩa của campo di concentramento

Danh từ · giống đực

  1. Trại tập trung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ concentration camp

Câu hỏi thường gặp

campo di concentramento nghĩa là gì?

campo di concentramento (danh từ) nghĩa là trại tập trung.

campo di concentramento là giống đực hay giống cái?

campo di concentramento là danh từ giống đực: il campo di concentramento, số nhiều i campi di concentramento.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.