campo di concentramento
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il campo di concentramento · số nhiều: i campi di concentramento
campo di concentramento nghĩa là trại tập trung.
Nghĩa của campo di concentramento
Danh từ · giống đực
- Trại tập trung.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concentration camp
Câu hỏi thường gặp
campo di concentramento nghĩa là gì?
campo di concentramento (danh từ) nghĩa là trại tập trung.
campo di concentramento là giống đực hay giống cái?
campo di concentramento là danh từ giống đực: il campo di concentramento, số nhiều i campi di concentramento.