campo da tennis
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il campo da tennis · số nhiều: i campi da tennis
campo da tennis nghĩa là sân quần vợt.
Nghĩa của campo da tennis
Danh từ · giống đực
- Sân quần vợt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tennis court
Câu hỏi thường gặp
campo da tennis nghĩa là gì?
campo da tennis (danh từ) nghĩa là sân quần vợt.
campo da tennis là giống đực hay giống cái?
campo da tennis là danh từ giống đực: il campo da tennis, số nhiều i campi da tennis.