TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

campo da tennis

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il campo da tennis · số nhiều: i campi da tennis

campo da tennis nghĩa là sân quần vợt.

Nghĩa của campo da tennis

Danh từ · giống đực

  1. Sân quần vợt.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tennis court

Câu hỏi thường gặp

campo da tennis nghĩa là gì?

campo da tennis (danh từ) nghĩa là sân quần vợt.

campo da tennis là giống đực hay giống cái?

campo da tennis là danh từ giống đực: il campo da tennis, số nhiều i campi da tennis.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.