campo vettoriale
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il campo vettoriale · số nhiều: i campi vettoriali
campo vettoriale nghĩa là trường vector.
Nghĩa của campo vettoriale
Danh từ · giống đực
- Trường vector.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ vector field
Câu hỏi thường gặp
campo vettoriale nghĩa là gì?
campo vettoriale (danh từ) nghĩa là trường vector.
campo vettoriale là giống đực hay giống cái?
campo vettoriale là danh từ giống đực: il campo vettoriale, số nhiều i campi vettoriali.