campo da calcio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il campo da calcio · số nhiều: i campi da calcio
campo da calcio nghĩa là sân bóng đá.
Nghĩa của campo da calcio
Danh từ · giống đực
- Sân bóng đá.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ football pitch/soccer pitch
Câu hỏi thường gặp
campo da calcio nghĩa là gì?
campo da calcio (danh từ) nghĩa là sân bóng đá.
campo da calcio là giống đực hay giống cái?
campo da calcio là danh từ giống đực: il campo da calcio, số nhiều i campi da calcio.