TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cagna

Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈkaɲ.ɲa/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của cagna

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ female dog; bitch; bitch

Dạng từ của cagna

Số nhiều (danh từ)cagne

Họ từ của cagna

Câu ví dụ với cagna

  • Al cane piace questo tipo di cibo. Con chó thích loại thực phẩm này.Tatoeba #1765083
  • Il mio cane ha la coda lunga. Con chó của tôi có một cái đuôi dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3014462
  • Sono lì, sai, con il loro cane. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3113286
  • Sono lì, sa, con il loro cane. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3113287
  • Sono lì, sapete, con il loro cane. Bọn họ ở đằng kia, cậu biết đấy, với con chó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3113288
  • Il cane di Tom è morto ieri. Chú chó của Tom đã chết ngày hôm qua. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11290109
  • Il mio cane odia i fuochi d'artificio. Con chó của tôi ghét pháo hoa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13288726
  • Hai dato da mangiare al mio cane? Bạn đã cho con chó của tôi ăn chưa? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13788933

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.