calazio
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il calazio · số nhiều: i calazi
calazio nghĩa là chắp.
Nghĩa của calazio
Danh từ · giống đực
- Chắp.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chalazion
Câu hỏi thường gặp
calazio nghĩa là gì?
calazio (danh từ) nghĩa là chắp.
calazio là giống đực hay giống cái?
calazio là danh từ giống đực: il calazio, số nhiều i calazi.