cambiavalute
danh từ giống đực
/kam.bja.vaˈlu.te/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cambiavalute
cambiavalute nghĩa là quầy đổi tiền.
Nghĩa của cambiavalute
Danh từ · giống đực
- Quầy đổi tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bureau de change
Câu hỏi thường gặp
cambiavalute nghĩa là gì?
cambiavalute (danh từ) nghĩa là quầy đổi tiền.
cambiavalute là giống đực hay giống cái?
cambiavalute là danh từ giống đực: il cambiavalute.