TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cambiavalute

danh từ giống đực
/kam.bja.vaˈlu.te/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il cambiavalute

cambiavalute nghĩa là quầy đổi tiền.

Nghĩa của cambiavalute

Danh từ · giống đực

  1. Quầy đổi tiền.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bureau de change

Câu hỏi thường gặp

cambiavalute nghĩa là gì?

cambiavalute (danh từ) nghĩa là quầy đổi tiền.

cambiavalute là giống đực hay giống cái?

cambiavalute là danh từ giống đực: il cambiavalute.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.