cambio
/ˈkam.bjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il cambio · số nhiều: i cambi
cambio nghĩa là đổi, quy đổi, ban, phiên.
Cũng là một dạng biến đổi của cambiare — Trao đổi.
Nghĩa của cambio
Danh từ · giống đực
- Đổi, quy đổi.
- Ban, phiên.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cambio
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exchange; change; gear, stickshift (of a motor vehicle); cambium
Câu hỏi thường gặp
cambio nghĩa là gì?
cambio (danh từ) nghĩa là đổi, quy đổi, ban, phiên.
cambio là giống đực hay giống cái?
cambio là danh từ giống đực: il cambio, số nhiều i cambi.