scambio
/ˈskam.bjo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: lo scambio · số nhiều: gli scambi
scambio nghĩa là đổi, quy đổi, sự giao hoán.
Cũng là một dạng biến đổi của scambiare — Trao đổi.
Nghĩa của scambio
Danh từ · giống đực
- Đổi, quy đổi.
- Sự giao hoán.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với scambio
Đồng nghĩa
Họ từ của scambio
Cụm từ, thành ngữ với scambio
- libero scambio — Thương mại tự do.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exchange, interchange, swap; mix up, mistake; exchange, trade, trading, dealings, swap, bargain; points, frog, railroad switch
Câu hỏi thường gặp
scambio nghĩa là gì?
scambio (danh từ) nghĩa là đổi, quy đổi, sự giao hoán.
scambio là giống đực hay giống cái?
scambio là danh từ giống đực: lo scambio, số nhiều gli scambi.