cambiamento
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kam.bjaˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của cambiamento
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a change or shift; a turn
Dạng từ của cambiamento
| Số nhiều (danh từ) | cambiamenti |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cambiamento
Đồng nghĩa
Họ từ của cambiamento
Cụm từ, thành ngữ với cambiamento
- cambiamento climatico — Biến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu.
Câu ví dụ với cambiamento
- Il cambiamento climatico è reale. Biến đổi khí hậu là có thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3113340
- Mi adatto facilmente al cambiamento. Tôi dễ dàng thích nghi với sự thay đổi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13675595
- Il cambiamento è spesso necessario per la crescita personale. Cần phải thay đổi để phát triển bản thân. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13678583
- Fammi sapere se devo effettuare dei cambiamenti. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4060621
- Fatemi sapere se devo effettuare dei cambiamenti. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4060622
- Lui mi ha aggiornato sui cambiamenti del piano. Nó thông báo cho tôi về những thay đổi trong kế hoạch. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1863562
- Mi faccia sapere se devo effettuare dei cambiamenti. Hãy cho tôi biết nếu tôi cần làm nhiều sự thay đổi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4060623
- Dobbiamo effettuare alcuni cambiamenti al progetto. Chúng ta cần thay đổi vài thứ trong dự án. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13839805
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.