mutamento
danh từ giống đực
/mu.taˈmen.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mutamento · số nhiều: i mutamenti
mutamento nghĩa là sự chuyển, sự thay đổi.
Nghĩa của mutamento
Danh từ · giống đực
- Sự chuyển, sự thay đổi, sự giao ban.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mutamento
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với mutamento
- mutamento climatico — Biến đổi khí hậu, thay đổi khí hậu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a change, variation, alteration or shift
Câu hỏi thường gặp
mutamento nghĩa là gì?
mutamento (danh từ) nghĩa là sự chuyển, sự thay đổi.
mutamento là giống đực hay giống cái?
mutamento là danh từ giống đực: il mutamento, số nhiều i mutamenti.