caldo
Cấp độ ≈A2 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈkal.do/ giọng máy của trình duyệt
caldo nghĩa là ấm, nóng, hơi nóng.
Nghĩa của caldo
Tính từ
- Ấm.
- Nóng.
Danh từ · giống đực
- Hơi nóng.
Dạng từ của caldo
| Giống cái số ít | calda |
| Giống đực số nhiều | caldi |
| Giống cái số nhiều | calde |
| So sánh nhất | caldissimo |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caldo
Trái nghĩa
Họ từ của caldo
Câu ví dụ với caldo
- Bisogna battere il ferro finché è caldo. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #418297
- Si vesta in modo da stare caldo. Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6930972
- Batti il ferro finché è caldo. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2930356
- Batta il ferro finché è caldo. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2930357
- Battete il ferro finché è caldo. Việc hôm nay chớ để ngày mai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2930358
- A me piace il caffè caldo. Tôi thích cà phê nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5899731
- Vestiti in modo da stare caldo. Mặc ấm vào. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6930970
- Fa molto caldo qua d'estate. Mùa hè ở đây rất nóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #350355
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ warm, hot
- Danh từ heat; fervour, ardour
Câu hỏi thường gặp
caldo nghĩa là gì?
caldo (tính từ, danh từ) nghĩa là ấm, nóng, hơi nóng.