calendario
đi với mạo từ: il calendario · số nhiều: i calendari
calendario nghĩa là lịch.
Nghĩa của calendario
Danh từ · giống đực
- Lịch.
Cụm từ, thành ngữ với calendario
- calendario gregoriano — Tây lịch, công lịch, dương lịch, lịch gregôriô, lịch gregorius.
- calendario lunare — Âm lịch.
Câu ví dụ với calendario
- Dove dovrei appendere il calendario? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7795756
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calendar
Câu hỏi thường gặp
calendario nghĩa là gì?
calendario (danh từ) nghĩa là lịch.
calendario là giống đực hay giống cái?
calendario là danh từ giống đực: il calendario, số nhiều i calendari.