calendario lunare
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il calendario lunare · số nhiều: i calendari lunari
calendario lunare nghĩa là âm lịch.
Nghĩa của calendario lunare
Danh từ · giống đực
- Âm lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lunar calendar
Câu hỏi thường gặp
calendario lunare nghĩa là gì?
calendario lunare (danh từ) nghĩa là âm lịch.
calendario lunare là giống đực hay giống cái?
calendario lunare là danh từ giống đực: il calendario lunare, số nhiều i calendari lunari.