cambiare le carte in tavola
giọng máy của trình duyệt
cambiare le carte in tavola nghĩa là lật ngược thế cờ.
Nghĩa của cambiare le carte in tavola
Động từ
- Lật ngược thế cờ.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to contradict what one has said or done in the past; to shift one's ground; to move the goalposts; to turn the tables
Câu hỏi thường gặp
cambiare le carte in tavola nghĩa là gì?
cambiare le carte in tavola (động từ) nghĩa là lật ngược thế cờ.