calata
đi với mạo từ: la calata · số nhiều: le calate
calata nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Nghĩa của calata
Danh từ · giống cái
- Sự xâm lược, sự xâm chiếm.
Câu ví dụ với calata
- La temperatura è calata all'improvviso. Nhiệt độ đột nhiên giảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3589581
- La temperatura è calata improvvisamente. Nhiệt độ đột nhiên giảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3589582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ invasion; cadence (of speech)
Câu hỏi thường gặp
calata nghĩa là gì?
calata (danh từ) nghĩa là sự xâm lược, sự xâm chiếm.
calata là giống đực hay giống cái?
calata là danh từ giống cái: la calata, số nhiều le calate.