caduta
Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/kaˈdu.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của caduta
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fall (act of falling); drop (i.e. temperature drop)
Dạng từ của caduta
| Số nhiều (danh từ) | cadute |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caduta
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu ví dụ với caduta
- Una forchetta è caduta dal tavolo. Một chiếc nĩa rơi từ bàn.Tatoeba #418764
- Occhio agli oggetti in caduta! Chú ý vật rơi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1337644
- Mi è caduta la mela. Tôi đã đánh rơi quả táo của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3569071
- Sono caduta dalla scala. Tôi đã ngã khỏi thang. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7255446
- Io sono caduta. Tôi đã ngã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4569726
- Sono caduta. Tôi đã ngã. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3503661
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.