salita
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/saˈli.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của salita
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ climb; increase, rise
Dạng từ của salita
| Số nhiều (danh từ) | salite |
Câu ví dụ với salita
- Io sono salita sul treno sbagliato. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698865
- Sono salita sul treno sbagliato. Tớ lên nhầm tàu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3698864
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.