saliva
danh từ giống cái
/saˈli.va/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la saliva · số nhiều: le salive
saliva nghĩa là nước bọt, nước miếng.
Cũng là một dạng biến đổi của salire — Lên.
Nghĩa của saliva
Danh từ · giống cái
- Nước bọt, nước miếng, nước dãi.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ saliva, spittle, spit
Câu hỏi thường gặp
saliva nghĩa là gì?
saliva (danh từ) nghĩa là nước bọt, nước miếng.
saliva là giống đực hay giống cái?
saliva là danh từ giống cái: la saliva, số nhiều le salive.