campionato
/kam.pjoˈna.to/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il campionato · số nhiều: i campionati
campionato nghĩa là chức vô địch.
Nghĩa của campionato
Danh từ · giống đực
- Chức vô địch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ championship
Câu hỏi thường gặp
campionato nghĩa là gì?
campionato (danh từ) nghĩa là chức vô địch.
campionato là giống đực hay giống cái?
campionato là danh từ giống đực: il campionato, số nhiều i campionati.