calcestruzzo
danh từ giống đực
/kal.t͡ʃesˈtrut.t͡so/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il calcestruzzo · số nhiều: i calcestruzzi
calcestruzzo nghĩa là bê tông.
Nghĩa của calcestruzzo
Danh từ · giống đực
- Bê tông.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với calcestruzzo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ concrete
Câu hỏi thường gặp
calcestruzzo nghĩa là gì?
calcestruzzo (danh từ) nghĩa là bê tông.
calcestruzzo là giống đực hay giống cái?
calcestruzzo là danh từ giống đực: il calcestruzzo, số nhiều i calcestruzzi.