calce
đi với mạo từ: la calce · số nhiều: le calci
calce nghĩa là vôi.
Nghĩa của calce
Danh từ · giống cái
- Vôi.
Câu ví dụ với calce
- Lo calci. Đá nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7670974
- La calci. Đá nó đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7670975
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lime (from limestone)
Câu hỏi thường gặp
calce nghĩa là gì?
calce (danh từ) nghĩa là vôi.
calce là giống đực hay giống cái?
calce là danh từ giống cái: la calce, số nhiều le calci.