cabina telefonica
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cabina telefonica · số nhiều: le cabine telefoniche
cabina telefonica nghĩa là buồng điện thoại.
Nghĩa của cabina telefonica
Danh từ · giống cái
- Buồng điện thoại.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ telephone booth, telephone box
Câu hỏi thường gặp
cabina telefonica nghĩa là gì?
cabina telefonica (danh từ) nghĩa là buồng điện thoại.
cabina telefonica là giống đực hay giống cái?
cabina telefonica là danh từ giống cái: la cabina telefonica, số nhiều le cabine telefoniche.