cache
danh từ giống cái
/ˈkaʃ/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la cache
cache nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Nghĩa của cache
Danh từ · giống cái
- Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Cụm từ, thành ngữ với cache
- memoria cache — Bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ cache
- Danh từ cache
Câu hỏi thường gặp
cache nghĩa là gì?
cache (danh từ) nghĩa là bộ nhớ đệm, vùng nhớ đệm.
cache là giống đực hay giống cái?
cache là danh từ giống cái: la cache.