TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

cachi

danh từ giống đực
/ˈka.ki/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il cachi

cachi nghĩa là hồng, quả hồng vàng, màu kaki, màu khaki.

Cũng là một dạng biến đổi của cacare — Đi ỉa, đi tiêu, ỉa.

Nghĩa của cachi

Danh từ · giống đực

  1. Hồng, quả hồng vàng.
  2. Màu kaki.
  3. Vải kaki, vải khaki.

Tính từ

  1. Màu kaki, màu khaki.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với cachi

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ persimmon (tree and fruit); khaki (color/colour)
  • Tính từ khaki (color/colour)

Câu hỏi thường gặp

cachi nghĩa là gì?

cachi (danh từ, tính từ) nghĩa là hồng, quả hồng vàng, màu kaki, màu khaki.

cachi là giống đực hay giống cái?

cachi là danh từ giống đực: il cachi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.