Từ tiếng Ý bắt đầu bằng chữ C — trang 2
1.683 mục từ bắt đầu bằng chữ C, xếp theo bảng chữ cái.
Danh sách — trang 2/9
- canovacciocốt truyện
- cantanteca sĩ
- cantarehát, hót
- cantautoreca nhạc sĩ
- Cantico dei Canticidiễm ca
- cantiere
- cantiere navalexưởng đóng tàu
- cantinahầm rượu, hầm chứa
- Cantonquảng châu
- cantonatagóc
- cantonexã
- cantonesetiếng quảng đông
- canzonebài hát, ca
- caolinocao lanh
- caoshỗn loạn
- caoticohỗn loạn, hỗn độn
- capacecó khả năng, có năng lực, rộng
- capacitare
- capacitàquyền lực
- capannachòi
- capanno
- capannonechòi, lán
- caparratiền thế chấp, tiền đặt cọc
- capasantađiệp
- capellotóc
- capestrodây, thòng lọng
- capezzolonúm vú
- capillaremao mạch
- capirehiểu, thấu hiểu
- capitalethủ đô, thủ phủ, vốn
- capitalismochủ nghĩa tư bản
- capitanothuyền trưởng, đội trưởng
- capitano d'industriatrùm tư bản, vua tư bản
- capitare
- capitolaređầu hàng
- capitolazionesự đầu hàng
- capitolochương
- capoông chủ, thủ trưởng, sếp
- capo del governothủ tướng
- capo dello statotổng thống, chủ tịch
- capo di statonguyên thủ quốc gia, quốc trưởng
- Capo Verdecáp-ve, cáp ve
- capocamerierengười đầu bếp, đầu bếp
- capocaricokế toán
- capocciangười giám sát
- capodannotết dương lịch, giao thừa
- capodogliocá nhà táng
- capodoperakiệt tác
- capolavorokiệt tác
- caporale
- caporedattoretổng biên tập, chủ bút
- capostipitenguyên mẫu, nguyên hình
- capotastoca-pô
- capovolgersilật
- capovoltolộn ngược
- cappaca
- cappellanhà nguyện
- cappellanotuyên úy
- cappellomũ, nón
- cappiothòng lọng
- cappottoáo bành tô, áo khoác, áo măng tô
- cappuccinocà phê sữa, ca-pu-chi-nô
- capradê, con dê
- capriccio
- Capricornoma kết, nam dương
- caprimulgocú muỗi
- capriolalộn, nhào lộn
- capriolohươu, nai
- capro espiatoriocon dê gánh tội, bia đỡ đạn
- capsulaviên thuốc con nhộng
- capziosonguỵ biện, hay bắt bẻ
- carabinierecảnh sát
- Carabinierisen đầm, hiến binh
- caradriochoi choi
- carambolakhế
- caramellakẹo
- caramella moukẹo bơ cứng
- caramellokẹo caramen, kẹo
- carassiocá giếc
- caratoca ra, cà rá
- caratteređặc điểm, kí tự, chữ
- caratteristicađặc điểm, đặc tính
- carboidratohyđat-cacbon, than thủy
- carbonethan đá, than gỗ, than củi
- carbonellathan gỗ, than củi
- carboniocacbon
- carbossipeptidasicacboxipeptiđaza
- carburantenhiên liệu
- carcadècây quế mầu, cây bụp giấm
- carceratobị cáo
- carcerazionephạt tù
- carcerenhà tù, nhà tạm giam, tù
- carcinomaung thư biểu mô
- carciofoatisô
- cardcạc, các
- cardamomothảo quả, cây bạch đậu khấu, bạch đậu khấu
- cardiaco
- cardinalehồng y, đức hồng y, chính
- cardinalitàlực lượng
- cardinebản lề
- cardiologiabệnh học tim, khoa tim
- carestianạn đói
- caricađiện tích
- caricabatteriebộ nạp điện
- caricarechất, nạp
- caricohàng hóa, hàng chở, gánh nặng
- cariglionehộp nhạc
- carinodễ thương, đáng yêu, xinh xắn
- caritàtừ thiện, thiện nguyện
- carlinochó mặt xệ
- carminiođỏ yên chi
- carnagionenước da
- carnethịt
- carne di cervothịt nai
- carneficengười hành hình, đao phủ
- carnevalehội hóa trang, hội trá hình
- carnezzeriahàng thịt
- carothân, thân mến, đắt
- Carolina del Nordbắc carolina
- Carolina del Sudnam ca-rô-li-na
- carosellođu quay, trò kéo quân
- carotacà rốt, ca rốt
- carotenecarôtin
- carotideđộng mạch cảnh
- carovanathương đội
- carovitachi phí sinh hoạt
- carpacá chép
- carpentierethợ mộc
- carpoforoquả thể, thể quả
- carreggiatalòng đường
- carrelloxe đẩy, xe bò, xe ngựa
- carrello elevatorexe nâng hạ
- carrettoxe bò, xe ngựa
- carrieranghề nghiệp
- carriolaxe đẩy, xe cút kít
- carroxe bò, xe ngựa
- carro armatoxe tăng
- carro funebrexe tang, xe hòm
- carrozzaxe ngựa, xe tải, toa
- carrozza ferroviariatoa
- carrozza ristorantetoa ăn
- carrucolaròng rọc
- carruggiohẻm
- Carsocác-xtơ, các-tơ
- cartagiấy, bản đồ, địa đồ
- carta assorbentegiấy chặm, giấy thấm, khăn giấy
- carta d'identitàchứng minh thư, giấy chứng minh
- carta d'imbarcothẻ lên máy bay
- carta da giocobài
- carta da paratigiấy dán tường
- carta di creditothẻ tín dụng
- carta di debitothẻ ghi nợ
- carta geograficabản đồ, địa đồ
- carta igienicagiấy vệ sinh, giấy đi cầu
- carta SIMthẻ sim
- carta vetratagiấy nhám
- cartaceobằng giấy
- cartamohồng hoa, rum
- cartamonetatiền giấy, giấy bạc
- cartapecoragiấy da
- cartapestapa-pi-ê-ma-sê
- cartellabìa hồ sơ, thư mục
- cartellino giallothẻ vàng
- cartellino rossothẻ đỏ
- cartellobiển, tấm biển
- cartello stradalebiển báo giao thông, biến báo giao thông
- cartellonetranh cổ động, áp phích
- Cartesiođề-các
- cartilaginesụn
- cartinabản đồ, địa đồ
- cartina tornasolegiấy quỳ
- cartografiabản đồ học, đồ bản học
- cartolinabưu thiếp
- cartomanziaphép bói bài
- cartonecác tông, bìa cứng
- cartone animatohoạt hình
- cartucciamực
- casanhà ở, căn nhà, nhà
- casa a schieranhà liền kề
- Casa Biancanhà trắng, tòa bạch ốc
- casa chiusanhà thổ, nhà chứa
- casa d'appuntamentinhà thổ, nhà chứa
- casa dello studenteký túc xá
- casa di tolleranzanhà thổ, nhà chứa
- casa editricenhà xuất bản
- casaccaáo bành tô, áo khoác
- casalexóm
- casalingabà nội trợ
- casalingocây nhà lá vườn
- cascarengã, té
- cascatathác nước, thác
- cascomũ bảo hiểm, nón bảo hiểm
- casco blumũ nồi xanh
- casellotrạm thu phí
- caserma
- casetta
- casinistangười gây rối
- casinonhà thổ, nhà chứa
- casothiên mệnh, định mệnh
- caso d'usotrường hợp sử dụng, ca sử dụng