cartone
đi với mạo từ: il cartone · số nhiều: i cartoni
cartone nghĩa là các tông, bìa cứng, giấy bồi.
Nghĩa của cartone
Danh từ · giống đực
- Các tông, bìa cứng, giấy bồi.
Họ từ của cartone
Cụm từ, thành ngữ với cartone
- cartone animato — Hoạt hình.
Câu ví dụ với cartone
- Prendi un cartone di latte. Hãy lấy hộp sữa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13121922
- Prenda un cartone di latte. Hãy lấy hộp sữa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13121923
- Prendete un cartone di latte. Hãy lấy hộp sữa này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13121924
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cardboard, paperboard; carton, box; cartoon (an artist's preliminary sketch or an animated cartoon)
Câu hỏi thường gặp
cartone nghĩa là gì?
cartone (danh từ) nghĩa là các tông, bìa cứng, giấy bồi.
cartone là giống đực hay giống cái?
cartone là danh từ giống đực: il cartone, số nhiều i cartoni.