casa
đi với mạo từ: la casa · số nhiều: le case
casa nghĩa là nhà ở, căn nhà, tòa nhà, nhà.
Nghĩa của casa
Danh từ · giống cái
- Nhà ở, căn nhà, tòa nhà; chỗ ở.
- Nhà, gia đình, tổ ấm.
- Cửa hàng, cửa hiệu, tiệm.
- Giải trí Ô (trò chơi trên bàn).
- Dòng dõi, gia thế.
- Hội, hãng, công ty.
- Nơi sinh, nhà cửa.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casa
Đồng nghĩa
Họ từ của casa
Cụm từ, thành ngữ với casa
- Casa Bianca — Nhà trắng, tòa bạch ốc, tòa bạch cung, bạch ốc, bạch cung.
- casa a schiera — Nhà liền kề.
- casa chiusa — Nhà thổ, nhà chứa.
- casa d'appuntamenti — Nhà thổ, nhà chứa.
- casa dello studente — Ký túc xá.
- casa di tolleranza — Nhà thổ, nhà chứa.
- casa editrice — Nhà xuất bản.
Câu ví dụ với casa
- Ieri faceva così freddo che sono stato a casa. Hôm qua trời rất lạnh nên tôi ở trong nhà.Tatoeba #1752361
- Stasera sei a casa? Chiều nay bạn có ở nhà không?Tatoeba #1760970
- Non andare a casa. Đừng về nhàTatoeba #2846387
- Quella zona è piena di case nuove. Khu vực đó đầy rẫy nhà mới.Tatoeba #1748481
- Negli Stati Uniti ci sono molte case con un recinto tutto intorno. Ở Mỹ có nhiều nhà có hàng rào xung quanh.Tatoeba #1752234
- Non sono mai a casa la domenica. Tôi không bao giờ ở nhà vào thứ Bảy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #691736
- Devi essere a casa per le nove. Bạn phải có mặt ở nhà vào lúc chín giờ đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535677
- Deve essere a casa per le nove. Bạn phải có mặt ở nhà vào lúc chín giờ đúng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1535678
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ house; home; family, dynasty, descent, stock, lineage, birth, origin; homeland, fatherland; one's customs; square; structure for a collective or plurality or people; place of religious gathering
Câu hỏi thường gặp
casa nghĩa là gì?
casa (danh từ) nghĩa là nhà ở, căn nhà, tòa nhà, nhà.
casa là giống đực hay giống cái?
casa là danh từ giống cái: la casa, số nhiều le case.