società
đi với mạo từ: la società
società nghĩa là xã hội, công ty hợp danh.
Nghĩa của società
Danh từ · giống cái
- Xã hội.
- Công ty hợp danh.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với società
Đồng nghĩa
Họ từ của società
Cụm từ, thành ngữ với società
- Società delle Nazioni — Hội quốc liên.
- società per azioni — Công ty cổ phần.
Câu ví dụ với società
- Nella società americana l'uomo è il pilastro della famiglia. Trong xã hội Mỹ, đàn ông là trụ cột gia đình.Tatoeba #1762729
- La società punta ad espandersi in Cina. Công ty hướng đến việc lập chi nhánh ở Trung Quốc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1612095
- Lavora per una società di software. Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11740575
- Quella società è in difficoltà a causa di brutti debiti. Công ti đang gặp khó khăn do nợ xấu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12899121
- In alcune società le mogli sono ancora considerate la proprietà dei loro mariti. Ở trong một số xã hội, người vợ vẫn bị coi là tài sản của người chồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #716425
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ society, community; society, association, club, circle; company, partnership, firm, concern
Câu hỏi thường gặp
società nghĩa là gì?
società (danh từ) nghĩa là xã hội, công ty hợp danh.
società là giống đực hay giống cái?
società là danh từ giống cái: la società.