ditta
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈdit.ta/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của ditta
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firm, company, concern, house
Dạng từ của ditta
| Số nhiều (danh từ) | ditte |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ditta
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với ditta
- La ditta vuole assumere venti persone. Công ty muốn thuê 20 người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4972560
- Io amo questa ditta. Tôi yêu công ty này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5166618
- Amo questa ditta. Tôi yêu công ty này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5166617
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.