dito
đi với mạo từ: il dito
dito nghĩa là ngón tay, ngón chân.
Nghĩa của dito
Danh từ · giống đực
- Ngón tay.
- Ngón chân.
Dạng từ của dito
| Giống cái số nhiều | dita |
Họ từ của dito
Cụm từ, thành ngữ với dito
- dito grosso — Ngón tay cái.
- dito indice — Ngón tay trỏ.
- dito medio — Ngón giữa, ngón tay giữa.
- dito mignolo — Ngón út, ngón tay út.
Câu ví dụ với dito
- Gli dai un dito e si prende la mano. Tặng anh ấy 1 inch và anh ấy sẽ tặng lại 1 thước (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4746201
- A Tom manca un dito. Tom bị mất một ngón tay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13996020
- Il suo dito sanguina. Ngón tay của nó chảy máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #754066
- Le sanguina il dito. Ngón tay của nó chảy máu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2466064
- Le ha messo un dito sulle labbra per farla tacere. Anh ấy đặt ngón tay lên môi cô ấy để ngăn cô nói. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13861278
- Mi stanno congelando le dita dei piedi. Các ngón chân tớ lạnh cóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3793307
- Mi stanno congelando le dita. Các ngón chân tớ lạnh cóng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3793305
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ finger (on a hand); toe (on a foot)
Câu hỏi thường gặp
dito nghĩa là gì?
dito (danh từ) nghĩa là ngón tay, ngón chân.
dito là giống đực hay giống cái?
dito là danh từ giống đực: il dito.