medio
Cấp độ ≈B2 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈmɛ.djo/ giọng máy của trình duyệt
medio nghĩa là trung bình.
Nghĩa của medio
Tính từ
- Trung bình.
Danh từ · giống đực
- Ngón giữa, ngón tay giữa.
Dạng từ của medio
| Giống cái số ít | media |
| Giống đực số nhiều | medi |
| Giống cái số nhiều | medie |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với medio
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với medio
- Medio Oriente — Trung đông.
- dito medio — Ngón giữa, ngón tay giữa.
Câu ví dụ với medio
- Tom è un insegnante delle medie. Tom là một giáo viên trung học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5129148
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ middle finger, tall man
- Tính từ mean, average
- Tiền tố medio-
Câu hỏi thường gặp
medio nghĩa là gì?
medio (tính từ, danh từ) nghĩa là trung bình.