dito mignolo
danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il dito mignolo · số nhiều: i diti mignoli
dito mignolo nghĩa là ngón út, ngón tay út.
Nghĩa của dito mignolo
Danh từ · giống đực
- Ngón út, ngón tay út.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dito mignolo
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ little finger, pinkie; little toe
Câu hỏi thường gặp
dito mignolo nghĩa là gì?
dito mignolo (danh từ) nghĩa là ngón út, ngón tay út.
dito mignolo là giống đực hay giống cái?
dito mignolo là danh từ giống đực: il dito mignolo, số nhiều i diti mignoli.