mignolo
danh từ giống đực
/ˈmiɲ.ɲo.lo/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: il mignolo · số nhiều: i mignoli
mignolo nghĩa là ngón út, ngón tay út.
Nghĩa của mignolo
Danh từ · giống đực
- Ngón út, ngón tay út.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với mignolo
Đồng nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với mignolo
- dito mignolo — Ngón út, ngón tay út.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ little finger, pinkie; little toe
Câu hỏi thường gặp
mignolo nghĩa là gì?
mignolo (danh từ) nghĩa là ngón út, ngón tay út.
mignolo là giống đực hay giống cái?
mignolo là danh từ giống đực: il mignolo, số nhiều i mignoli.