migliore
Cấp độ ≈A1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/miʎˈʎo.re/ giọng máy của trình duyệt
migliore nghĩa là tốt hơn, khá hơn, khoẻ hơn.
Nghĩa của migliore
Tính từ
- Tốt hơn, khá hơn, khoẻ hơn.
Dạng từ của migliore
| Số nhiều | migliori |
| So sánh hơn | of buono |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với migliore
Trái nghĩa
Câu ví dụ với migliore
- Lo ritengo uno dei migliori compositori attuali in Giappone. Tôi đánh giá ông là một trong số các nhà soạn nhạc hiện đại nhất tại Nhật Bản.Tatoeba #1765014
- L'onestà non è sempre la politica migliore. Thật thà không phải lúc nào cũng là cha quỷ quái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1864663
- Il mio migliore amico non è thailandese. Bạn thân của tôi không phải là người Thái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6632038
- In quale sei migliore, baseball o pallavolo? Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13129185
- In quale è migliore, baseball o pallavolo? Bạn giỏi môn nào hơn, bóng chày hay bóng chuyền? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13129187
- Tom non è il migliore. Tom không phải là số một. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7015630
- Quale pensi che sia il modo migliore per imparare l'inglese? Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1019724
- Quale pensa che sia il modo migliore per imparare l'inglese? Bạn nghĩ cách tốt nhất để học tiếng Anh là gì? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1019726
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ better; the best
- Danh từ the best (person); the best (thing)
Câu hỏi thường gặp
migliore nghĩa là gì?
migliore (tính từ) nghĩa là tốt hơn, khá hơn, khoẻ hơn.