digitale
Cấp độ ≈B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/di.d͡ʒiˈta.le/ giọng máy của trình duyệt
digitale nghĩa là kỹ thuật số, ngón tay.
Nghĩa của digitale
Tính từ
- Kỹ thuật số (fotocamera digitale — máy ảnh số) (biên soạn)
- (thuộc) ngón tay (impronta digitale — dấu vân tay) (biên soạn)
Dạng từ của digitale
| Số nhiều | digitali |
Cụm từ, thành ngữ với digitale
- fotocamera digitale — Máy ảnh số.
- impronta digitale — Vân tay.
- libro digitale — Sách điện tử.
- nuvola digitale — Điện toán đám mây.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ foxglove; digitalis (plant and drug)
- Tính từ digital
Câu hỏi thường gặp
digitale nghĩa là gì?
digitale (tính từ) nghĩa là kỹ thuật số, ngón tay.