impronta digitale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: l'impronta digitale · số nhiều: le impronte digitali
impronta digitale nghĩa là vân tay, dấu vân tay.
Nghĩa của impronta digitale
Danh từ · giống cái
- Vân tay.
- Dấu vân tay.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fingerprint
Câu hỏi thường gặp
impronta digitale nghĩa là gì?
impronta digitale (danh từ) nghĩa là vân tay, dấu vân tay.
impronta digitale là giống đực hay giống cái?
impronta digitale là danh từ giống cái: l'impronta digitale, số nhiều le impronte digitali.