improvvisamente
improvvisamente nghĩa là thình lình, đột ngột.
Nghĩa của improvvisamente
Phó từ
- Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improvvisamente
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với improvvisamente
- La temperatura è calata improvvisamente. Nhiệt độ đột nhiên giảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3589582
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ suddenly, all of a sudden, unexpectedly, short, out of the blue, cold turkey
Câu hỏi thường gặp
improvvisamente nghĩa là gì?
improvvisamente (phó từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.