TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

improvvisamente

Cấp độ ≈B2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/im.prov.vi.zaˈmen.te/ giọng máy của trình duyệt

improvvisamente nghĩa là thình lình, đột ngột.

Nghĩa của improvvisamente

Phó từ

  1. Thình lình, đột ngột, bỗng, chợt.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với improvvisamente

Đồng nghĩa

Câu ví dụ với improvvisamente

  • La temperatura è calata improvvisamente. Nhiệt độ đột nhiên giảm. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3589582

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ suddenly, all of a sudden, unexpectedly, short, out of the blue, cold turkey

Câu hỏi thường gặp

improvvisamente nghĩa là gì?

improvvisamente (phó từ) nghĩa là thình lình, đột ngột.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.