nuvola digitale
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la nuvola digitale · số nhiều: le nuvole digitali
nuvola digitale nghĩa là điện toán đám mây.
Nghĩa của nuvola digitale
Danh từ · giống cái
- Điện toán đám mây.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với nuvola digitale
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cloud computing
Câu hỏi thường gặp
nuvola digitale nghĩa là gì?
nuvola digitale (danh từ) nghĩa là điện toán đám mây.
nuvola digitale là giống đực hay giống cái?
nuvola digitale là danh từ giống cái: la nuvola digitale, số nhiều le nuvole digitali.