azienda
đi với mạo từ: l'azienda · số nhiều: le aziende
azienda nghĩa là công ty, xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương.
Nghĩa của azienda
Danh từ · giống cái
- Công ty, xí nghiệp.
- Doanh nghiệp, doanh thương.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với azienda
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với azienda
- La nostra azienda non è così grande. Công ty của chúng tôi không to đến thế. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13472542
- Io amo questa azienda. Tôi yêu công ty này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5166616
- Amo questa azienda. Tôi yêu công ty này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5166615
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ firm, company, business, concern, establishment
Câu hỏi thường gặp
azienda nghĩa là gì?
azienda (danh từ) nghĩa là công ty, xí nghiệp, doanh nghiệp, doanh thương.
azienda là giống đực hay giống cái?
azienda là danh từ giống cái: l'azienda, số nhiều le aziende.