casalingo
/ka.zaˈlin.ɡo/ giọng máy của trình duyệt
casalingo nghĩa là cây nhà lá vườn.
Nghĩa của casalingo
Tính từ
- Cây nhà lá vườn.
Dạng từ của casalingo
| Giống cái số ít | casalinga |
| Giống đực số nhiều | casalinghi |
| Giống cái số nhiều | casalinghe |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casalingo
Đồng nghĩa
Họ từ của casalingo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ home, homely, house; homemade
- Danh từ househusband, house husband; family man, family guy
Câu hỏi thường gặp
casalingo nghĩa là gì?
casalingo (tính từ) nghĩa là cây nhà lá vườn.