TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

casalingo

/ka.zaˈlin.ɡo/ giọng máy của trình duyệt

casalingo nghĩa là cây nhà lá vườn.

Nghĩa của casalingo

Tính từ

  1. Cây nhà lá vườn.

Dạng từ của casalingo

Giống cái số ítcasalinga
Giống đực số nhiềucasalinghi
Giống cái số nhiềucasalinghe

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casalingo

Đồng nghĩa

Họ từ của casalingo

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ home, homely, house; homemade
  • Danh từ househusband, house husband; family man, family guy

Câu hỏi thường gặp

casalingo nghĩa là gì?

casalingo (tính từ) nghĩa là cây nhà lá vườn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.