fatto in casa
giọng máy của trình duyệt
fatto in casa nghĩa là cây nhà lá vườn.
Nghĩa của fatto in casa
Tính từ
- Cây nhà lá vườn.
Dạng từ của fatto in casa
| Giống cái số ít | fatta in casa |
| Giống đực số nhiều | fatti in casa |
| Giống cái số nhiều | fatte in casa |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatto in casa
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ homemade
Câu hỏi thường gặp
fatto in casa nghĩa là gì?
fatto in casa (tính từ) nghĩa là cây nhà lá vườn.