TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

fatto in casa

giọng máy của trình duyệt

fatto in casa nghĩa là cây nhà lá vườn.

Nghĩa của fatto in casa

Tính từ

  1. Cây nhà lá vườn.

Dạng từ của fatto in casa

Giống cái số ítfatta in casa
Giống đực số nhiềufatti in casa
Giống cái số nhiềufatte in casa

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fatto in casa

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ homemade

Câu hỏi thường gặp

fatto in casa nghĩa là gì?

fatto in casa (tính từ) nghĩa là cây nhà lá vườn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.