TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

casalinga

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ka.zaˈlin.ɡa/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la casalinga · số nhiều: le casalinghe

casalinga nghĩa là bà nội trợ.

Cũng là một dạng biến đổi của casalingo — Cây nhà lá vườn.

Nghĩa của casalinga

Danh từ · giống cái

  1. Bà nội trợ.

Câu ví dụ với casalinga

  • Sono casalinga. Tôi là bà nội trợ.Tatoeba #1762775

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ housewife

Câu hỏi thường gặp

casalinga nghĩa là gì?

casalinga (danh từ) nghĩa là bà nội trợ.

casalinga là giống đực hay giống cái?

casalinga là danh từ giống cái: la casalinga, số nhiều le casalinghe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.