casalinga
đi với mạo từ: la casalinga · số nhiều: le casalinghe
casalinga nghĩa là bà nội trợ.
Cũng là một dạng biến đổi của casalingo — Cây nhà lá vườn.
Nghĩa của casalinga
Danh từ · giống cái
- Bà nội trợ.
Câu ví dụ với casalinga
- Sono casalinga. Tôi là bà nội trợ.Tatoeba #1762775
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ housewife
Câu hỏi thường gặp
casalinga nghĩa là gì?
casalinga (danh từ) nghĩa là bà nội trợ.
casalinga là giống đực hay giống cái?
casalinga là danh từ giống cái: la casalinga, số nhiều le casalinghe.