casa editrice
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la casa editrice · số nhiều: le case editrici
casa editrice nghĩa là nhà xuất bản.
Nghĩa của casa editrice
Danh từ · giống cái
- Nhà xuất bản.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với casa editrice
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ publishing house, publisher
Câu hỏi thường gặp
casa editrice nghĩa là gì?
casa editrice (danh từ) nghĩa là nhà xuất bản.
casa editrice là giống đực hay giống cái?
casa editrice là danh từ giống cái: la casa editrice, số nhiều le case editrici.