TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

carcerazione

danh từ giống cái
/kar.t͡ʃe.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: la carcerazione · số nhiều: le carcerazioni

carcerazione nghĩa là phạt tù.

Nghĩa của carcerazione

Danh từ · giống cái

  1. Phạt tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ detention; imprisonment

Câu hỏi thường gặp

carcerazione nghĩa là gì?

carcerazione (danh từ) nghĩa là phạt tù.

carcerazione là giống đực hay giống cái?

carcerazione là danh từ giống cái: la carcerazione, số nhiều le carcerazioni.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.