carcerazione
danh từ giống cái
/kar.t͡ʃe.ratˈt͡sjo.ne/ giọng máy của trình duyệt
đi với mạo từ: la carcerazione · số nhiều: le carcerazioni
carcerazione nghĩa là phạt tù.
Nghĩa của carcerazione
Danh từ · giống cái
- Phạt tù.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ detention; imprisonment
Câu hỏi thường gặp
carcerazione nghĩa là gì?
carcerazione (danh từ) nghĩa là phạt tù.
carcerazione là giống đực hay giống cái?
carcerazione là danh từ giống cái: la carcerazione, số nhiều le carcerazioni.