TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

caso

Cấp độ ≈A1 danh từ giống đực Trong 1.000 từ thông dụng nhất
/ˈka.zo/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il caso · số nhiều: i casi

caso nghĩa là trường hợp, sự tình cờ, ngẫu nhiên.

Nghĩa của caso

Danh từ · giống đực

  1. Trường hợp (in questo caso — trong trường hợp này) (biên soạn)
  2. Sự tình cờ, ngẫu nhiên (per caso — tình cờ) (biên soạn)
  3. Vụ, vụ việc. (biên soạn)
  4. Cách (ngữ pháp) (biên soạn)
  5. Thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận.
  6. Sự trùng khớp ngẫu nhiên (sự việc xảy ra).
  7. Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống.
  8. Vụ; việc kiện, việc thưa kiện, kiện, việc tố tụng.
  9. Sự có thể, tình trạng có thể, khả năng; cơ hội, thời cơ.
  10. Ngôn ngữ học Cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caso

Đồng nghĩa

Họ từ của caso

Cụm từ, thành ngữ với caso

  • caso d'uso — Trường hợp sử dụng, ca sử dụng.
  • caso genitivo — Sở hữu cách, cách sỡ hữu.

Câu ví dụ với caso

  • I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.Tatoeba #1765109
  • In caso di incendio, camminate, non correte. Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13839812
  • Non fare caso a Tom. Đừng bận tâm đến Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372310
  • Non fate caso a Tom. Đừng bận tâm đến Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372311
  • Non faccia caso a Tom. Đừng bận tâm đến Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372312
  • Non è il caso. Đó không phải là trường hợp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3610663

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chance, fate; chance, coincidence, accident; case, circumstance, matter, affair; possibility, opportunity, alternative; case

Câu hỏi thường gặp

caso nghĩa là gì?

caso (danh từ) nghĩa là trường hợp, sự tình cờ, ngẫu nhiên.

caso là giống đực hay giống cái?

caso là danh từ giống đực: il caso, số nhiều i casi.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.