caso
đi với mạo từ: il caso · số nhiều: i casi
caso nghĩa là trường hợp, sự tình cờ, ngẫu nhiên.
Nghĩa của caso
Danh từ · giống đực
- Trường hợp (in questo caso — trong trường hợp này) (biên soạn)
- Sự tình cờ, ngẫu nhiên (per caso — tình cờ) (biên soạn)
- Vụ, vụ việc. (biên soạn)
- Cách (ngữ pháp) (biên soạn)
- Thiên mệnh, định mệnh, số mệnh, số phận.
- Sự trùng khớp ngẫu nhiên (sự việc xảy ra).
- Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống.
- Vụ; việc kiện, việc thưa kiện, kiện, việc tố tụng.
- Sự có thể, tình trạng có thể, khả năng; cơ hội, thời cơ.
- Ngôn ngữ học Cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với caso
Đồng nghĩa
Họ từ của caso
Cụm từ, thành ngữ với caso
- caso d'uso — Trường hợp sử dụng, ca sử dụng.
- caso genitivo — Sở hữu cách, cách sỡ hữu.
Câu ví dụ với caso
- I giudici si stanno scambiando opinioni riguardo al caso del barbaro omicidio. Quan tòa đang trao đổi ý kiến với nhau về vụ án giết người man rợ đó.Tatoeba #1765109
- In caso di incendio, camminate, non correte. Nếu xảy cháy thì đi bộ chứ đừng chạy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13839812
- Non fare caso a Tom. Đừng bận tâm đến Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372310
- Non fate caso a Tom. Đừng bận tâm đến Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372311
- Non faccia caso a Tom. Đừng bận tâm đến Tom. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5372312
- Non è il caso. Đó không phải là trường hợp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3610663
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chance, fate; chance, coincidence, accident; case, circumstance, matter, affair; possibility, opportunity, alternative; case
Câu hỏi thường gặp
caso nghĩa là gì?
caso (danh từ) nghĩa là trường hợp, sự tình cờ, ngẫu nhiên.
caso là giống đực hay giống cái?
caso là danh từ giống đực: il caso, số nhiều i casi.