destino
đi với mạo từ: il destino · số nhiều: i destini
destino nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.
Nghĩa của destino
Danh từ · giống đực
- Vận mệnh, túc mệnh.
- Số phận, số mạng, định mệnh.
Họ từ của destino
Câu ví dụ với destino
- Non so se credo nel destino, ma questo incontro sembra un segno. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877760
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ destiny, fate; destination
Câu hỏi thường gặp
destino nghĩa là gì?
destino (danh từ) nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.
destino là giống đực hay giống cái?
destino là danh từ giống đực: il destino, số nhiều i destini.