TuDien.NgonNguY.comTừ điển Ý – Việt · Việt – Ý

destino

Cấp độ ≈A2 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/desˈti.no/ giọng máy của trình duyệt

đi với mạo từ: il destino · số nhiều: i destini

destino nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.

Nghĩa của destino

Danh từ · giống đực

  1. Vận mệnh, túc mệnh.
  2. Số phận, số mạng, định mệnh.

Họ từ của destino

Câu ví dụ với destino

  • Non so se credo nel destino, ma questo incontro sembra un segno. Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13877760

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ destiny, fate; destination

Câu hỏi thường gặp

destino nghĩa là gì?

destino (danh từ) nghĩa là vận mệnh, túc mệnh, số phận, số mạng.

destino là giống đực hay giống cái?

destino là danh từ giống đực: il destino, số nhiều i destini.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.